Thông tin
FC Machida Zelvia
Contract Period:
-
5
- Kosovo,Thụy ĐiểnQuốc gia
-
29AGE
24/01/1997
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Hà Lan
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Thụy Điển
-
26
-
25
-
24
-
25-26
-
25
-
25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18
-
17
-
16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Mito Hollyhock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JE Cup
|
Vissel Kobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Vissel Kobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
FC Tokyo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|