Thông tin
De Graafschap
Contract Period:
11
- Ma Rốc,Hà LanQuốc gia
-
24AGE
23/01/2002
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 25/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0.04
0
Thẻ phạt
- 2.57(0.86)Sút bóng
(OT)
- 22.54(17.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.93Chuyền bóng quan trọng
- 1.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.43Rê bóng
- 1.07Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1.39Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 24/35GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0)Sút bóng
(OT)
- 6(5.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 8/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.18(0.29)Sút bóng
(OT)
- 13.29(11.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.29Đánh đầu
- 1.41Sai lầm
- 1.12Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
Jong Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
RKC Waalwijk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Den Bosch |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
SC Cambuur |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
HOL D2
|
Almere City FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Sparta Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Olympic Charleroi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
SBV Excelsior |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|