Thông tin
Rizespor
Contract Period:
10
- NigeriaQuốc gia
-
29AGE
01/12/1997
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £2.2 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 25/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.82(0.18)Sút bóng
(OT)
- 27.11(22.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.61Chuyền bóng quan trọng
- 1.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 1.29Rê bóng
- 1.96Bị phạm lỗi
- 1.36Phạm lỗi
- 0.61Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 1.14Đánh đầu
- 2.25Sai lầm
- 1.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 31/32GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.22Kiến tạo
-
0.03
0.19
Thẻ phạt
- 1.41(0.38)Sút bóng
(OT)
- 31.06(24.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.19Chuyền bóng quan trọng
- 1.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 1.63Rê bóng
- 2.03Bị phạm lỗi
- 1.69Phạm lỗi
- 1.09Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 1.41Đánh đầu
- 2.47Sai lầm
- 1.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.03Đánh đầu thành công
- 34/36GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.78(0.69)Sút bóng
(OT)
- 25.72(20.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.06Chuyền bóng quan trọng
- 1.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 1.72Rê bóng
- 2.31Bị phạm lỗi
- 1.75Phạm lỗi
- 1.03Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 1.17Đánh đầu
- 2.47Sai lầm
- 1.72Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.03Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Galatasaray |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
B.B. Gaziantep |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Pendikspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Kocaelispor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Genclerbirligi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Galatasaray |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Hatayspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Goztepe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
B.B. Gaziantep |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Kayserispor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|