Thông tin
U23 Ma Rốc
Contract Period:
13
- Ma Rốc,BỉQuốc gia
-
25AGE
30/08/2001
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Giao hữu
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Europa League
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
Europa Conference League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Zurich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Slavia Praha |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Servette |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Steaua Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Zurich |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
ES Troyes AC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|