Thông tin
Nottingham Forest
Contract Period:
6
- Bờ Biển NgàQuốc gia
-
29AGE
02/12/1997
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £22 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Europa League
-
Giao hữu
-
Africa Cup of Nations
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Hà Lan
-
Siêu cúp Hà Lan
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Tottenham Hotspur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Manchester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Leeds United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Burkina Faso |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Tottenham Hotspur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Leeds United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Seychelles |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Canada |
0 |
0 |
0 |
0
1
|