Ibrokhimkhalil Yuldoshev info
Thông tin
Neftchi Fargona
Contract Period:
6
- UzbekistanQuốc gia
-
25AGE
14/02/2001
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
Uzbekistan Super League
-
Giao hữu
-
Thế vận hội Olympic
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Nga
-
26
-
25
-
26
-
24
-
23-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
19-21
Thống kê cầu thủ
- 7/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0)Sút bóng
(OT)
- 14(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 14/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.38(0.1)Sút bóng
(OT)
- 14.41(10.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.97Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.03Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 17/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.26(0.11)Sút bóng
(OT)
- 23.42(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.16Rê bóng
- 1.32Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 1.47Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.95Đánh đầu
- 0.95Sai lầm
- 1.84Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.37Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UZB D1
|
Nasaf Qarshi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Lokomotiv Tashkent |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Qizilqum Zarafshon |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Dinamo Samarkand |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Mashal Muborak |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Navbahor Namangan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Dinamo Samarkand |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Qizilqum Zarafshon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Termez Surkhon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Shurtan Guzor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|