Championship Round
XH Đội bóng
1 Nữ Valur Nữ Valur
2 Nữ Breidablik Nữ Breidablik
3 Nữ Trottur Reykjavik Nữ Trottur Reykjavik
4 Nữ Stjarnan Nữ Stjarnan
5 Nữ Thor KA Akureyri Nữ Thor KA Akureyri
6 Nữ Hafnarfjordur Nữ Hafnarfjordur
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
5 2 1 2 49 10 4 6 40.0 20.0 40.0 2.0 0.8 T B T H B ?
5 3 0 2 43 8 8 0 60.0 0.0 40.0 1.6 1.6 B B T T T ?
5 3 1 1 38 9 5 4 60.0 20.0 20.0 1.8 1.0 T T B H T ?
5 3 0 2 38 7 6 1 60.0 0.0 40.0 1.4 1.2 T T B T B ?
5 2 1 2 33 6 11 -5 40.0 20.0 40.0 1.2 2.2 B T T B H ?
5 0 1 4 29 6 12 -6 0.0 20.0 80.0 1.2 2.4 B B B B H ?