Thông tin
FK Makhachkala
Contract Period:
4
- NgaQuốc gia
-
27AGE
05/06/1999
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 16/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.21(0.11)Sút bóng
(OT)
- 37.32(27.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 2.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.84Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.37Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 1.74Tắc bóng
- 0.37Bẫy việt vị
- 2.84Đánh đầu thành công
- 28/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.38(0.1)Sút bóng
(OT)
- 34.24(25.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 4.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 1.62Cắt bóng
- 0.76Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.34Sai lầm
- 1.28Tắc bóng
- 0.41Bẫy việt vị
- 1.97Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
FK Rostov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
FK Rostov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Khimki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Krylya Sovetov Samara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
Lokomotiv Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|