Thông tin
- Anh,NigeriaQuốc gia
-
24AGE
26/10/2002
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
Thống kê cầu thủ
- 40/45GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.27(0.11)Sút bóng
(OT)
- 26.64(14.98)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 2.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.02Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 1.36Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.98Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0.93Sai lầm
- 1.36Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.4(0.17)Sút bóng
(OT)
- 19.91(12.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 1.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.94Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 2.14Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Oldham Athletic AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Harrogate Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Crawley Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
AFC Wimbledon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Milton Keynes Dons |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Chesterfield |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Notts County |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Millwall |
1 |
0 |
0 |
0
0
|