Thông tin
Vojvodina
Contract Period:
35
- Bosnia & Herzegovina,SerbiaQuốc gia
-
29AGE
05/12/1997
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Europa League
-
VĐQG Nga
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.89(0.14)Sút bóng
(OT)
- 18.46(14.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.61Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 1.36Phạm lỗi
- 1.07Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.32Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 6/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.13(0.38)Sút bóng
(OT)
- 18.5(12.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 21.17(17.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 2.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Krasnodar FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
CSKA Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Dinamo Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Zenit St.Petersburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Rostov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|