| Tên | ||
|---|---|---|
| Emil Vaughan | ||
| Amel Crnalic | ||
| Elliot Pramberg | ||
| Gustaf Winroth | ||
| Harry Thomasson | ||
| Rahel Omed Nader | ||
| Viktor Ahlgren | ||
| Zeidan Sala | ||
| Gustav Persson | ||
| Alexander Sjostrom | ||
| Hugo Arvidsson | ||
| Sam Hegdal | ||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 24 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 26 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 25 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ tấn công | 20 | - | - | Thụy Điển |

