| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 27 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 27 | - | - | Brazil |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 43 | 183 cm | 74 kg | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Thụy Điển |

