Thông tin
Deportivo Riestra
Contract Period:
1
- ArgentinaQuốc gia
-
34AGE
08/02/1992
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Copa Sudamericana
-
Cúp Argentina
-
VĐQG Chilê
-
26
-
25
-
24
-
23
-
18-19
-
26
-
25
-
22
Thống kê cầu thủ
- 16/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.06(0)Sút bóng
(OT)
- 37.44(17.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.06Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.06(0.03)Sút bóng
(OT)
- 33.76(15.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 12.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 39/39GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.05(0.03)Sút bóng
(OT)
- 33.92(15.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 11.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.26Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 32.8(17.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 7.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.14
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 9.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CON CSA
|
Montevideo City Torque |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Deportivo Riestra |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ARG D1
|
San Lorenzo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Central Cordoba SDE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Barracas Central |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Defensa Y Justicia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
San Lorenzo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Velez Sarsfield |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Central Cordoba SDE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|