Ignacio Gil De Pareja Vicent info
Thông tin
Tenerife
Contract Period:
10
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
31AGE
09/09/1995
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
VĐQG Hy Lạp
-
MLS Mỹ
-
NCAL Cup
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
25
-
24-25
-
24
-
23
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 13/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.71(0.24)Sút bóng
(OT)
- 15.82(12.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 0.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 1.06Bị phạm lỗi
- 1.12Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 8/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0.1)Sút bóng
(OT)
- 18.8(15.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 27.33(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 2.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 2.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D3
|
Zamora CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
Arenteiro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
Arenas Club de Getxo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D3
|
Racing de Ferrol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA CUP
|
RSD Alcala Henares |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPA D3
|
Zamora CF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D3
|
CD Guadalajara |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|