Thông tin
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
34AGE
28/09/1992
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
23-24
-
18-19
-
17-18
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 26/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/34GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.65(0.24)Sút bóng
(OT)
- 45.21(37.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 2.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 1.32Cắt bóng
- 0.47Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.62Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 1.06Bẫy việt vị
- 1.68Đánh đầu thành công
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 12.86(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.57Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 20/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.25
Thẻ phạt
- 0.5(0.1)Sút bóng
(OT)
- 34.85(25.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 3.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1.7Cắt bóng
- 0.65Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0.85Bẫy việt vị
- 2.25Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Cadiz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Zaragoza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Granada CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cordoba C.F. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Zaragoza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Eibar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Oxford United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Levante |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Almeria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Eldense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|