Igor Aquino da Silva info
Thông tin
Vila Nova (GO)
Contract Period:
16
- BrazilQuốc gia
-
33AGE
01/05/1993
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
Thống kê cầu thủ
- 17/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.75(0.29)Sút bóng
(OT)
- 22.39(16.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 1.04Bị phạm lỗi
- 1.04Phạm lỗi
- 0.96Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.61Sai lầm
- 1.68Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 14/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.29
Thẻ phạt
- 0.53(0)Sút bóng
(OT)
- 27.06(19.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 1.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 1.41Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 0.76Sai lầm
- 1.59Tắc bóng
- 0.12Bẫy việt vị
- 1.94Đánh đầu thành công
- 25/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.59(0.15)Sút bóng
(OT)
- 32.37(24.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 1.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 1.04Phạm lỗi
- 1.15Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.37Đánh đầu
- 0.85Sai lầm
- 1.26Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 1.85Đánh đầu thành công
- 24/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.75(0.08)Sút bóng
(OT)
- 31.75(23.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 2.17Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.79Sai lầm
- 2.71Tắc bóng
- 0.54Bẫy việt vị
- 2.29Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CON CLA
|
Always Ready |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA SP
|
Capie Warrero |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Botafogo (RJ) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Ceara |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CNF
|
Ceara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Ceara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Sport Club Recife (PE) |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
Copa do Brasil
|
OperArio MT |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA PE
|
Maguary PE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CNF
|
Fortaleza CE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|