Thông tin
Al-Sharjah
Contract Period:
77
- Ý,BrazilQuốc gia
-
34AGE
18/08/1992
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £1.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
AFC Champions League
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
-
Copa Sudamericana
-
Cúp Brazil
-
FIFA Club World Cup
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
-
24
-
24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 4/5GS/GP
- 0.2(0.2)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 2.6(0.8)Sút bóng
(OT)
- 31(24.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.6Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.4Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.6Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/8GS/GP
- 0.25(0.13)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.25(0.5)Sút bóng
(OT)
- 27.63(21.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 1.63Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 3/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.67(0.67)Sút bóng
(OT)
- 36.83(31.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1.17Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.17(0.23)Sút bóng
(OT)
- 24.2(19.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.4Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.1Đánh đầu
- 1.1Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 2.07(0.71)Sút bóng
(OT)
- 51.29(41.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 3.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.29Rê bóng
- 2.21Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.36Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE LP
|
Khor Fakkan |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al Bataeh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Dabba Al-Fujairah |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Al-Duhail |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Shabab Al Ahli |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UAE LP
|
Al Ain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE SC
|
Shabab Al Ahli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al Hilal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Baniyas |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UAE C
|
Al Ain |
1 |
0 |
0 |
0
0
|