Thông tin
Piast Gliwice
Contract Period:
29
- Ba LanQuốc gia
-
22AGE
31/05/2004
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 27/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.37(0.07)Sút bóng
(OT)
- 19.59(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
- 25/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Arka Gdynia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Montenegro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|