Thông tin
Shabab Al Ahli
Contract Period:
-
25
- BrazilQuốc gia
-
25AGE
06/03/2001
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
AFC Champions League
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
Thống kê cầu thủ
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 46.8(44.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 4.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 6/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 39.44(34.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 1.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 7/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.38(0.08)Sút bóng
(OT)
- 30.15(25.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.62Cắt bóng
- 0.69Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0.46Sai lầm
- 1.08Tắc bóng
- 0.15Bẫy việt vị
- 1.62Đánh đầu thành công
- 14/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.46(0.08)Sút bóng
(OT)
- 38.58(31.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 1.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.08Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 23.33(20.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE
|
Al Bataeh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al Ittihad Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al Ain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al Nasr Dubai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al Wahda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Ittihad Kalba |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Al Wihdat Amman |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al Nasr Dubai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|