Thông tin
FC Torpedo Moscow
Contract Period:
- NgaQuốc gia
-
43AGE
27/05/1983
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.045 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 11/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.39(0.13)Sút bóng
(OT)
- 16.61(12.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.91Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 0.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.65Đánh đầu thành công
- 9/17GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.35(0.29)Sút bóng
(OT)
- 18.18(13.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.94Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 1.41Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 16/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.08
Thẻ phạt
- 0.96(0.28)Sút bóng
(OT)
- 17.16(13.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1.12Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 21/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 1.22(0.43)Sút bóng
(OT)
- 22.87(15.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 1.04Bị phạm lỗi
- 1.61Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.96Đánh đầu
- 1.39Sai lầm
- 0.96Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.87Đánh đầu thành công