Thông tin
Mirassol FC
Contract Period:
32
- BrazilQuốc gia
-
27AGE
08/01/1999
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
-
Cúp Brazil
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26
-
25
-
23
-
26
-
26
-
25
-
24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 13/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.07(0.36)Sút bóng
(OT)
- 29.29(23.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.57Phạm lỗi
- 1.43Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.71Đánh đầu thành công
- 15/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0.05
0.05
Thẻ phạt
- 0.79(0.37)Sút bóng
(OT)
- 26.53(20.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.84Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.32Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 1.26Phạm lỗi
- 1.79Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 1.89Sai lầm
- 2.63Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 1.16Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 15.5(10.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.19(0.07)Sút bóng
(OT)
- 20.85(15.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.85Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 1.56Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 1.19Sai lầm
- 2.07Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 1.04Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CON CLA
|
Always Ready |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Botafogo (RJ) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Palmeiras |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Santos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Remo Belem (PA) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA SP
|
Gremio Novorizontino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA SP
|
Sao Bernardo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA CGD1
|
Ypiranga(RS) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Sao Paulo |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BRA D1
|
Vasco Gama |
0 |
0 |
0 |
0
1
|