Thông tin
SC Freiburg
Contract Period:
-
31
- Croatia,ĐứcQuốc gia
-
23AGE
31/03/2003
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 90 kgCân nặng
- £22 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
RB Leipzig |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Hamburger |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Celta Vigo |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Colombia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Genk |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Koln |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Maccabi Tel Aviv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|