Thông tin
FC Gomel
Contract Period:
16
- BelarusQuốc gia
-
27AGE
08/01/1999
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 14/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BLR D1
|
Dinamo Minsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
ML Vitebsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FC Torpedo Zhodino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Naftan Novopolock |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
BLR D1
|
FC Minsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Slavia Mozyr |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D2
|
Kommunalnik Slonim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR CUP
|
DMedia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Smorgon FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Naftan Novopolock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|