| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
34 |
- |
- |
Thụy Điển |
|
| Tiền đạo |
19 |
- |
- |
Thụy Điển |
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
183 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
- |
- |
Thụy Điển |
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
192 cm |
- |
Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
177 cm |
- |
Thụy Điển |
| Tiền đạo cánh trái |
26 |
175 cm |
- |
Thụy Điển |
| Tiền vệ |
21 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ cánh trái |
19 |
- |
- |
Thụy Điển |
| Tiền vệ cánh phải |
30 |
184 cm |
- |
Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm |
31 |
181 cm |
- |
Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
190 cm |
- |
Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
- |
- |
Albania |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
187 cm |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
- |
71 kg |
Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm |
26 |
183 cm |
- |
Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm |
26 |
177 cm |
- |
Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm |
26 |
178 cm |
67 kg |
Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
186 cm |
- |
Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
192 cm |
74 kg |
Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh trái |
26 |
183 cm |
- |
Thụy Điển |
| Hậu vệ cánh phải |
20 |
182 cm |
- |
Thụy Điển |
| Hậu vệ cánh phải |
27 |
180 cm |
74 kg |
Thụy Điển |
| Hậu vệ cánh phải |
23 |
- |
- |
Thụy Điển |
| Thủ môn |
29 |
185 cm |
- |
Thụy Điển |
| Thủ môn |
32 |
191 cm |
- |
Thụy Điển |
| Thủ môn |
23 |
190 cm |
- |
Thụy Điển |