| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 43 | 179 cm | 83 kg | Thụy Điển |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 177 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | - | - | Liban |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 185 cm | - | Liberia |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 175 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo cánh trái | 33 | 181 cm | 75 kg | Thụy Điển |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 25 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ cánh trái | 30 | 186 cm | - | Bắc Macedonia |
| Tiền vệ cánh trái | 25 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ cánh phải | 29 | 171 cm | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 183 cm | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 188 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | - | - | Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ cánh trái | 19 | 188 cm | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ phòng ngự | 20 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | - | - | Thụy Điển |
| Thủ môn | 28 | 187 cm | - | Thụy Điển |
| Thủ môn | 29 | 198 cm | - | Na Uy |
| Thủ môn | 19 | - | - | Thụy Điển |
| Thủ môn | 22 | 186 cm | - | Thụy Điển |

