Thông tin
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
24AGE
10/08/2002
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £1.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 1/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 12.5(10.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5.5(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8.75(6.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 5.75(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 20/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/38GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Rayo Vallecano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Espanyol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
CD Castellon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Burgos CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Granada CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|