Thông tin
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
24AGE
05/09/2002
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 8/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.47(0.21)Sút bóng
(OT)
- 23.63(20.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 1.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 1.11Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 4/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.48(0)Sút bóng
(OT)
- 12.83(10.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 0.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.26Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 20/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.82(0.21)Sút bóng
(OT)
- 34.57(26.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 1.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 1.96Bị phạm lỗi
- 1.32Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 2.04Đánh đầu thành công
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.13)Sút bóng
(OT)
- 13.63(11.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.13Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 46.5(39.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 3.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Espanyol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Alaves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Sevilla |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Athletic Bilbao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Valencia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Las Palmas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|