Thông tin
Incheon United FC
Contract Period:
-
8
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
31AGE
18/05/1995
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
VĐQG Malaysia
-
AFC Champions League
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Siêu cúp Bồ Đào Nha
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 15.14(14.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.21
Thẻ phạt
- 0.32(0.07)Sút bóng
(OT)
- 43.36(37.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 2.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 1.21Bị phạm lỗi
- 1.21Phạm lỗi
- 1.18Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 34/36GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Daejeon Citizen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|