| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 39 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 190 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo trung tâm | 18 | - | - | Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | - | - | Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái | 19 | 170 cm | 56 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 177 cm | - | Na Uy |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ cánh phải | 22 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 186 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 185 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 195 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 174 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 177 cm | - | Úc |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 178 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 179 cm | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | 177 cm | - | Na Uy |
| Thủ môn | 27 | 189 cm | - | Na Uy |
| Thủ môn | 19 | - | - | Na Uy |

