Thông tin
Paris FC
Contract Period:
10
- Algeria,PhápQuốc gia
-
28AGE
10/07/1998
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- 60 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
Hạng hai Pháp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
25-26
-
21-22
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 26/29GS/GP
- 0.31(0.1)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 1.72(0.69)Sút bóng
(OT)
- 49.31(42.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.07Chuyền bóng quan trọng
- 2.72Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.31Chọc khe
- 1.1Rê bóng
- 2.1Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.28Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.59Đánh đầu
- 1.38Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 21/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.87(0.19)Sút bóng
(OT)
- 24.13(19.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.06Chuyền bóng quan trọng
- 1.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.94Rê bóng
- 1.61Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.23Đánh đầu
- 1.68Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 38(32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 15(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 25/30GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/37GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/35GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Metz |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Marseille |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nantes |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|