Thông tin
Anderlecht
Contract Period:
7
- Senegal,BỉQuốc gia
-
23AGE
18/01/2003
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25
-
23-25
Thống kê cầu thủ
- 17/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.6(0.28)Sút bóng
(OT)
- 25.72(21.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.92Chuyền bóng quan trọng
- 0.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 1.04Phạm lỗi
- 1.24Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 1.04Sai lầm
- 0.76Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 26/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.88(0.26)Sút bóng
(OT)
- 26.09(19.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.26Chuyền bóng quan trọng
- 1.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 1.26Rê bóng
- 1.32Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 0.62Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 1.88Sai lầm
- 1.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.35Đánh đầu thành công
- 21/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0.04
0.18
Thẻ phạt
- 0.75(0.46)Sút bóng
(OT)
- 22.5(16.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 2.07Sai lầm
- 1.46Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(1)Sút bóng
(OT)
- 37(28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 2.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Zulte Waregem |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Kortrijk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|