Thông tin
St.-Truidense VV
Contract Period:
10
- Ma Rốc,BỉQuốc gia
-
25AGE
04/10/2001
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 40/40GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 2.3(0.68)Sút bóng
(OT)
- 29.53(23.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 1.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.05Rê bóng
- 0.98Bị phạm lỗi
- 1.28Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 7/10GS/GP
- 0.3(0.1)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.2(0.4)Sút bóng
(OT)
- 14.5(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 1.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.4Đánh đầu
- 4Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 22/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0
Thẻ phạt
- 2.23(0.5)Sút bóng
(OT)
- 16.87(12.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 1.4Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.07Đánh đầu
- 1.83Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 39/40GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
FC Dender |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Gent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
RKC Waalwijk |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
HOL D1
|
Willem II |
1 |
0 |
0 |
0
0
|