Thông tin
Galatasaray
Contract Period:
20
- ĐứcQuốc gia
-
36AGE
24/10/1990
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Champions League
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
FIFA Club World Cup
-
Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
FIFA World Cup
-
Siêu Cúp Anh
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Đức
-
Europa League
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Genclerbirligi |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Besiktas JK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FCWC
|
Al Ain |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Fulham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Real Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|