Thông tin
FC Torpedo Moscow
Contract Period:
7
- NgaQuốc gia
-
26AGE
15/03/2000
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Nga
Thống kê cầu thủ
- 13/14GS/GP
- 0.43(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.74(0.11)Sút bóng
(OT)
- 12.47(8.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 5.5(3.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 12/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.2)Sút bóng
(OT)
- 13.1(9.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
PFC Sochi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
SKA Energiya |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
Neftekhimik Nizhnekamsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Keciorengucu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Belediye Vanspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sariyer |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sivasspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Corum Belediyespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Bandirmaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
76 Igdir Belediye spor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|