Thông tin
Slavia Mozyr
Contract Period:
4
- NgaQuốc gia
-
26AGE
18/01/2000
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Belarus
-
Cúp Belarusian
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BLR D1
|
FC Minsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FC Gomel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Dnepr Mogilev |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Volga Ulyanovsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FC Gomel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Smorgon FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BS Cup
|
Neman Grodno |
0 |
0 |
0 |
0
1
|