Thông tin
- NgaQuốc gia
-
31AGE
27/06/1995
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 25/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 1.3(0.41)Sút bóng
(OT)
- 26.96(19.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.19Chuyền bóng quan trọng
- 2.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.74Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Krasnodar FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Rostov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Krasnodar FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Nizhny Novgorod |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
PFC Sochi |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Gazovik Orenburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Zenit St.Petersburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
FC Torpedo Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|