Thông tin
FC Torpedo Zhodino
Contract Period:
19
- BelarusQuốc gia
-
27AGE
03/12/1999
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Belarus
-
Cúp Belarusian
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 11/13GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BLR D1
|
FK Isloch Minsk |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BLR D1
|
BATE Borisov |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Naftan Novopolock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FC Minsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Neman Grodno |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Dinamo Minsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Minsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|