Thông tin
Serik Belediyespor
Contract Period:
-
9
- Nga,AzerbaijanQuốc gia
-
26AGE
29/09/2000
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Nga
Thống kê cầu thủ
- 20/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.07(0)Sút bóng
(OT)
- 1.71(0.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 5/19GS/GP
- 0.05(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.11(0.05)Sút bóng
(OT)
- 4.47(2.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.16Bị phạm lỗi
- 0.32Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 0.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 2/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 3.4(2.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.7Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Hatayspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sivasspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Corum Belediyespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|