Thông tin
Union Berlin
Contract Period:
-
10
- Đức,GhanaQuốc gia
-
22AGE
08/11/2004
- -Vị trí
- 197 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 23/33GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1(0.36)Sút bóng
(OT)
- 9.03(6.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 1.3Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 1.94Đánh đầu
- 3.39Sai lầm
- 0.52Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/33GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 1.21(0.33)Sút bóng
(OT)
- 10.55(8.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.21Rê bóng
- 0.97Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 1.39Đánh đầu
- 2.15Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.76Đánh đầu thành công
- 14/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.21(0.33)Sút bóng
(OT)
- 8.5(6.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.79Rê bóng
- 1.21Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 2.58Sai lầm
- 0.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Monchengladbach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
Union Berlin |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
GERC
|
Bayern Munich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Hoffenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
U21 Albania |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
LASK Linz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Karlsruher SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|