Thông tin
- Ma Rốc,PhápQuốc gia
-
27AGE
01/05/1999
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £14 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
Ngoại Hạng Anh
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Coventry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Oxford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Leicester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Wrexham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Birmingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Derby County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|