Thông tin
- Hà Lan,Ma RốcQuốc gia
-
29AGE
11/12/1997
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 2/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 8.25(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0.6(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 3(2.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARM D1
|
Ararat Yerevan |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
Alashkert |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
Gandzasar Kapan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
SK Sigma Olomouc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
FC Van |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
NK Olimpija Ljubljana |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Lincoln Red Imps FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FK Buducnost Podgorica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
FK Buducnost Podgorica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM CUP
|
FC Van |
1 |
0 |
0 |
0
0
|