Inaki Williams Dannis info
Thông tin
Athletic Bilbao
Contract Period:
9
- Ghana,Tây Ban NhaQuốc gia
-
32AGE
15/06/1994
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
FIFA World Cup
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Emirates Cup
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Africa Cup of Nations
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-20
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Anh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Celta Vigo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Osasuna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Rayo Vallecano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA CUP
|
Valencia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Celta Vigo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Mallorca |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Las Palmas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|