| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 61 | - | - | Bolivia |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 190 cm | 91 kg | Paraguay |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 180 cm | 74 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 172 cm | 60 kg | Uruguay |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 166 cm | 60 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 33 | 181 cm | 75 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 183 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Argentina |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 187 cm | 80 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 185 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 184 cm | 80 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 191 cm | 81 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 37 | 177 cm | 75 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | 174 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 172 cm | 68 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 174 cm | 70 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh phải | 34 | 178 cm | 67 kg | Colombia |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 173 cm | 70 kg | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 20 | 171 cm | 65 kg | Chilê |
| Tiền vệ tấn công | 31 | 172 cm | 70 kg | Chilê |
| Tiền vệ tấn công | 38 | 170 cm | 74 kg | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 174 cm | 74 kg | Uruguay |
| Tiền vệ phòng ngự | 36 | 183 cm | 83 kg | Argentina |
| Thủ môn | 25 | 193 cm | 87 kg | Argentina |
| Thủ môn | 35 | 190 cm | 78 kg | Argentina |
| Thủ môn | 21 | 189 cm | 79 kg | Argentina |

