| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 18 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 19 | 167 cm | 58 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 21 | - | 63 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 23 | - | 67 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 21 | - | 67 kg | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 22 | - | 65 kg | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 20 | - | 80 kg | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 21 | - | 64 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Ấn Độ |
| Thủ môn | 18 | - | - | Ấn Độ |
| Thủ môn | 19 | - | - | Ấn Độ |
| Thủ môn | 19 | - | - | Ấn Độ |

