Thông tin
Kayserispor
Contract Period:
-
22
- AlbaniaQuốc gia
-
26AGE
14/09/2000
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Séc
-
UEFA Nations League
-
Europa League
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 6/20GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.7(0.7)Sút bóng
(OT)
- 8.55(5.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 1.1Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 1.1Sai lầm
- 0.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.95Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4.5(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.75(0.75)Sút bóng
(OT)
- 11.75(8.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 7(4.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Eyupspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Kasimpasa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR Cup
|
Nigde Belediyespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Samsunspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Genclerbirligi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D2
|
Sigma Olomouc B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D2
|
Zlin |
1 |
0 |
0 |
0
1
|