Thông tin
Dunkerque
Contract Period:
16
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
34AGE
07/03/1992
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Slovenia
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 5/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.32(0.12)Sút bóng
(OT)
- 21.32(18.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 1.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.16Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.28Phạm lỗi
- 0.28Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0.28Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.12Đánh đầu thành công
- 21/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 38/39GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/39GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Guingamp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Le Mans |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLOC
|
Tabor Sezana |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
Radomlje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|