Thông tin
Raith Rovers
Contract Period:
18
- ScotlandQuốc gia
-
26AGE
22/08/2000
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Scotland
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
19-20
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 3/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.86(0.14)Sút bóng
(OT)
- 8.43(5.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 0.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.93Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.55(0.2)Sút bóng
(OT)
- 6.05(3.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 0.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.1Đánh đầu thành công
- 1/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.5(0.2)Sút bóng
(OT)
- 7.3(3.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 1.3Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 5/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.67(0.27)Sút bóng
(OT)
- 9.07(4.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.87Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.8Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO CH
|
Ross County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Greenock Morton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO BC
|
Inverness C.T. |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Ayr Utd. |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Airdrie United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
U21 Nottingham Forest |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Tranmere Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Tamworth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|