| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| Tiền đạo |
26 |
- |
- |
Ấn Độ |
| Tiền đạo |
31 |
- |
- |
Ấn Độ |
| Tiền đạo |
26 |
- |
- |
Ấn Độ |
| Tiền đạo |
31 |
179 cm |
- |
Ấn Độ |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
172 cm |
59 kg |
Ấn Độ |
| Tiền đạo cánh trái |
32 |
172 cm |
69 kg |
Ấn Độ |
| Tiền đạo cánh phải |
30 |
- |
- |
Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh phải |
29 |
177 cm |
- |
Ấn Độ |
| Tiền đạo cánh phải |
34 |
160 cm |
- |
Ấn Độ |
| Tiền vệ |
23 |
177 cm |
- |
Ấn Độ |
| Tiền vệ |
23 |
- |
- |
Ấn Độ |
| Tiền vệ |
31 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
26 |
- |
- |
Tây Ban Nha |
| Hậu vệ |
27 |
- |
- |
Ấn Độ |
| Hậu vệ |
23 |
- |
- |
Ấn Độ |
| Hậu vệ |
29 |
- |
- |
Tây Ban Nha |
| Hậu vệ |
25 |
- |
- |
Ấn Độ |
| Hậu vệ |
27 |
- |
- |
Ấn Độ |
| Hậu vệ |
33 |
- |
- |
Ấn Độ |
| Hậu vệ trung tâm |
31 |
177 cm |
- |
Ấn Độ |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
184 cm |
79 kg |
Ấn Độ |
| Hậu vệ trung tâm |
38 |
187 cm |
79 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
33 |
178 cm |
- |
Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh trái |
24 |
- |
- |
Ấn Độ |
| Hậu vệ cánh trái |
28 |
169 cm |
68 kg |
Ấn Độ |
| Hậu vệ cánh trái |
32 |
176 cm |
- |
Ấn Độ |
| Hậu vệ cánh phải |
32 |
171 cm |
67 kg |
Ấn Độ |
| Tiền vệ tấn công |
25 |
- |
- |
Ấn Độ |
| Tiền vệ phòng ngự |
33 |
173 cm |
68 kg |
Ấn Độ |
| Thủ môn |
27 |
- |
- |
Ấn Độ |
| Thủ môn |
21 |
- |
- |
Ấn Độ |
| Thủ môn |
36 |
189 cm |
- |
Ấn Độ |