| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 57 | - | - | Scotland |
| Trợ lý HLV | 46 | 185 cm | 78 kg | Ireland |
| Tiền đạo | 24 | 198 cm | - | Anh |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Wales |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Scotland |
| Tiền đạo trung tâm | 37 | 175 cm | 68 kg | Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 191 cm | - | Zambia |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | - | - | Scotland |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 167 cm | 66 kg | Anh |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 175 cm | - | Anh |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | - | - | Scotland |
| Tiền vệ | 26 | - | - | Scotland |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Scotland |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 185 cm | - | Anh |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 183 cm | - | Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | - | - | Scotland |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 175 cm | - | Scotland |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 188 cm | - | Scotland |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | - | - | Scotland |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | 173 cm | 73 kg | Scotland |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 186 cm | - | Scotland |
| Tiền vệ tấn công | 27 | - | - | Anh |
| Tiền vệ tấn công | 36 | 172 cm | 76 kg | Canada |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 175 cm | - | Scotland |
| Tiền vệ phòng ngự | 20 | - | - | Scotland |
| Thủ môn | 26 | 182 cm | - | Scotland |
| Thủ môn | 22 | - | - | Scotland |
| Thủ môn | 18 | - | - | Ba Lan |

