Thông tin
Panionios
Contract Period:
10
- Estonia,NgaQuốc gia
-
28AGE
19/01/1998
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
FIFA Series
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Estonia
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 13(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 2.25Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.4)Sút bóng
(OT)
- 9.8(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.2Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 11/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D2
|
Olympiakos Piraeus B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D2
|
Kissamikos |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GRE D2
|
AE Kifisias |
1 |
0 |
0 |
0
0
|